hậu tập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Lực lượng hoặc cuộc tấn công từ phía sau: Chỉ một đạo quân hoặc một đòn tấn công nhằm vào phía sau hoặc sườn đối phương, thường với mục đích bao vây hoặc cắt đường rút lui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân ta đã chuẩn bị sẵn một đạo hậu tập để chặn đường rút của địch.
- Chiến thuật hậu tập thường được sử dụng để tạo thế bao vây và tiêu diệt đối phương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh hậu tập": thực hiện một cuộc tấn công từ phía sau.
- Sau khi nghi binh ở mặt trước, họ bí mật điều quân đánh hậu tập.
- "quân hậu tập": đội quân chuyên trách nhiệm vụ tấn công phía sau.
- Quân hậu tập đã bất ngờ xuất hiện, khiến địch hoàn toàn rối loạn.
Biến thể và từ gần giống
- Tập hậu: Cách nói khác với nghĩa tương tự "hậu tập", chỉ cuộc tấn công từ phía sau.
- Kế hoạch tập hậu đã được triển khai bí mật.
Từ đồng nghĩa
- Đánh bọc hậu: Tấn công vòng ra phía sau lưng đối phương.
- Đánh sau lưng: Tấn công từ phía sau (nghĩa thông thường và quân sự).
Lưu ý
- Từ "hậu tập" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến thuật hoặc khi mô tả các tình huống mang tính đối kháng, cạnh tranh có tổ chức (như trong thể thao, kinh doanh).
- quân đánh bọc mặt sau